job candidate
Định nghĩa
Danh từ:
Ứng viên xin việc: "job candidate" dùng để chỉ một người đang được xem xét cho một vị trí công việc cụ thể. Đây là người đã nộp đơn và đáp ứng các tiêu chí cơ bản để được đánh giá trong quá trình tuyển dụng.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã phỏng vấn năm ứng viên xin việc cho vị trí tiếp thị.)
- (Cô ấy là một ứng viên xin việc tiềm năng với kỹ năng giao tiếp xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a job candidate for [position]": là ứng viên cho một vị trí nào đó. (Anh ấy là ứng viên xin việc cho vai trò kỹ sư phần mềm.)
- "to shortlist a job candidate": đưa ứng viên vào danh sách rút gọn. (Bộ phận nhân sự đã đưa ba ứng viên xin việc vào danh sách rút gọn cho vòng phỏng vấn cuối cùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Job applicant (danh từ): người nộp đơn xin việc (thường dùng thay thế cho "job candidate" nhưng nhấn mạnh vào hành động nộp đơn hơn là quá trình xem xét). (Nhiều người nộp đơn xin việc đã gửi sơ yếu lý lịch trực tuyến.)
- Prospective employee (danh từ): nhân viên tiềm năng (dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn). (Người quản lý đã đánh giá từng nhân viên tiềm năng một cách cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
- Applicant: người nộp đơn.
- Interviewee: người được phỏng vấn (nhấn mạnh vào giai đoạn phỏng vấn).
- Contender: người tranh cử (thường dùng trong bối cảnh cạnh tranh, nhưng có thể dùng cho công việc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Apply for: nộp đơn xin (việc). (Cô ấy nộp đơn xin việc và trở thành một ứng viên xin việc.)
- Screen out: loại bỏ (ứng viên không phù hợp). (Công ty đã loại bỏ nhiều ứng viên xin việc vì thiếu kinh nghiệm.)
Thành ngữ liên quan
- In the running: đang trong danh sách ứng viên. (Sau buổi phỏng vấn đầu tiên, cô ấy vẫn nằm trong danh sách ứng viên cho công việc.)
- Front-runner: ứng viên dẫn đầu. (Anh ấy là ứng viên dẫn đầu trong số tất cả các ứng viên xin việc.)